Xe nâng CPCD25N

Sản phẩm này đã ngừng bán và đã không trên các kệ hàng của chúng tôi.

Thông tin chung 1 Tên sản phẩm - Xe nâng
2 Model cơ bản - CPCD25N
3 Kiểu - RW6 RW6B RW10 RW10B RW13 RW15A RW27 RW32 RW33 RW33B RG2/STD RG5/OPT
4 Kiểu động cơ - Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
5 Tải định mức kg 2500 2500 2500 2500 2500 2500
6 Khoảng cách trung tâm tải mm 500 500 500 500 500 500
Đặc tính và kích thước của Xe nâng 7 Độ cao nâng mm 3000 3000 3000 3000 3000 3000
8 Độ cao nâng tự do mm 150 150 150 150 150 150
9 Kích thước bệ nâng L×W×T mm 1070×122×40 1070×122×40 1070×122×40 1070×122×40 1070×122×40 1070×122×40
10 Góc nghiêng của trục TRƯớC/SAU degree 6/12 6/12 6/12 6/12 6/12 6/12
11 Độ nhô bệ nâng (tâm bánh tới bề mặt bệ nâng) mm 475 475 475 475 475 475
12 Độ nhô phía sau mm 480 480 480 480 480 480
13 Kích thước tổng Độ dài (tới bề mặt của bệ nâng) mm 2605 2605 2605 2605 2605 2605
14 Chiều rộng tổng mm 1155 1155 1155 1155 1155 1155
15 Độ cao cột đóng mm 1985 1985 1985 1985 1985 1985
16 Độ cao cột mở (kéo dài được) mm 4045 4045 4045 4045 4045 4045
17* Độ cao bảo vệ cao quá đầu mm 2140 (2200*) 2140 (2200*) 2140 (2200*) 2140 (2200*) 2140 (2200*) 2140 (2200*)
18 Bán kính quay (phía ngoài) mm 2235 2235 2235 2235 2175 2175 2230
19 Độ rộng nhỏ nhất của rãnh bên góc vuông (bao gồm chiều dài tải và khoảng hở) mm 2710 2710 2710 2710 2650 2650 2710
Đặc trưng 20 Tốc độ Tốc độ hành trình (không tải) km/h 20.5 20.5 20 18 19.5 20 20 22 20.5
21 Tốc độ nâng (full tải) mm/giây 580 480 580 570 520 580 580 580 540
22 Tốc độ hạ (full tải) mm/giây 500 500 500 500 500 500 500
23 Lực kéo đẩy (full tải) N 25000 17000 22700 23100 22600 14500 18500 19700 187000 18000
24 Khả năng leo dốc lớn nhất(Full tải) % 25 15 25 25 20 20 20 25
Bộ khung của Xe nâng 25 Lốp xe Trước mm 7.00-12-12PR 7.00-12-12PR 7.00-12-12PR 7.00-12-12PR 7.00-12-12PR 7.00-12-12PR
26 Sau mm 6.00-9-10PR 6.00-9-10PR 6.00-9-10PR 6.00-9-10PR 6.00-9-10PR 6.00-9-10PR
27 Bước/nhịp Trước mm 965 965 965 965 965 965
28 Sau mm 970.5 970.5 970.5 970.5 970.5 970.5
29 Chiều rộng cơ sở mm 1650 1650 1650 1650 1650 1650
30 Khoảng sáng gầm xe Điểm thấp nhất - 105 105 105 105 105 105
31 Chiều rộng cơ sở - 150 150 150 150 150 150
Trọng lượng 32 Trọng lượng thô kg 3765 3765 3760 3760 3440 3440 3765
33 Trọng lượng phân bố Full tải TRƯớC/SAU - 5530/735 5530/735 5530/735 5530/735 4815/625 4815/625 5530/735
34 Không tải TRƯớC/SAU - 1560/2205 1560/2205 1560/2250 1560/2250 1640/1800 1640/1800 1560/2205
Động cơ và bộ truyền động của Xe nâng 35 Chốt ty ben Điện áp/ dung tích(20HR) V/Ah 12/100 12/100 12/100 12/100 12/100 12/100
36 Engine Model - 4TNV94L C240PKJ-30 4JG2 PE-01 TD27 A498BT1 4TNE92-HRJ 4TNE98-BQFLC 4TNE98-BQFLC C490BPG A490BPG
37 Nhà sản xuất - YANMAR ISUZU ISUZU NISSAN XINCHAI YANMAR YANMAR YANMAR XINCHAI
38 Đầu ra định mức - v/phút kW 43/2500 34.5/2500 46/2450 38.5/2300 36.8/2400 32.8/2450 42.1/2300 42.1/2300 40/2650 37/2650
39 Mô men định mức - v/phút N.m 205/1000 137.7/1800 186.3/1700 160/2300 186/1700 149.4/1600 206/1700 206/1700 162/1800-2000 148/1900
40 Số lượng xy lanh - 4 4 4 4 4 4 4
41 Đường kính lỗ x hành trình mm 94×110 86×102 95.4×107 96×92 98×105 92×100 98×110 98×110 90×105 90×100
42 Tiêu chuẩn khí thải - Stage II/Tier2 Stage IIIA Stage II - E-MARKIII Stage IIIA/Tier 4 interim Stage IIIA/Tier3 Stage IIIA/Tier3 - -
43 Khoảng dịch chuyển cc 3054 2369 3059 2663 3168 2659 3319 3319 2670 2540
44 Dung tích thùng nhiên liệu L 60 60 60 60 60 60 60 60 60 60 60 60
45 Truyền động Nhà sản xuất - CHINA OKAMURA CHINA OKAMURA CHINA NISSAN CHINA CHINA CHINA OKAMURA CHINA CHINA
46 Kiểu - Nâng dùng lực động cơ Nâng dùng lực động cơ Nâng dùng lực động cơ Nâng dùng lực động cơ Nâng dùng lực động cơ Nâng dùng lực động cơ Nâng dùng lực động cơ Nâng dùng lực động cơ Nâng dùng lực động cơ Nâng dùng lực động cơ Nâng dùng lực động cơ Nâng dùng lực động cơ
47 Hộp số Tiến/lùi - 1/1 1/1 1/1 1/1 1/1 1/1 1/1 1/1 1/1 1/1 1/1 1/1
Khác 48 Áp suất vận hành Tk tài liệu đi kèm MPa 17.5 17.5 17.5 17.5 17.5 17.5 17.5 17.5 17.5 17.5 17.5 17.5
Chú ý: * với ghế ngồi treo hoặc cabin
1. Hiện có nhiều mức độ cao nâng tùy chỉnh cho xe nâng hạng nặng này (cột cấp độ 2: 2.5m, 2.7m, 3.0m, 3.3m, 3.6m, 4m, and 4.5m. 3-stage mast: 4.3m, 4.5m, 4.8m, 5m, 5.5m, and 6m.)
2. Xe nâng này có thể được thiết kế theo tài liệu đi kèm
3. Dữ liệu trong bảng chỉ dành cho kiểu xe tiêu chuẩn. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu quý vị cần biết thông tin chi tiết về thiết bị nâng hàng này.
4. Mọi thông số cho xe nâng đều có thể được thay đổi mà không báo trước.
Sản phẩm liên quan
SINOMACH-HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO,. LTD.
Địa chỉ: No.898 West Huang He Road, Changzhou city, Jiangsu Province, China
Mã bưu điện: 213136
Điện thoại:
+86-519-86781288
+86-519-86752400
Đ.T Di động:
+86-18206118633
Fax: +86-519-86781387
E-mail:
sales@changlin.com.cn
Service@changlin.com.cn